Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

過ぎ去る (すぎさる) — trôi qua, qua đi

過すぎ去さる trôi qua
Tần suất #7926 Lớp 5 4 ký tự 和語 wago godan verb (-ru) intransitive

sugisaru

すぎさる
Pitch すぎさる[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 過ぎ去る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • trôi qua
  • qua đi

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

過ぎ去る

すぎさる

過ぎ去ります

すぎさります

Present negative

過ぎ去らない

すぎさらない

過ぎ去りません

すぎさりません

Past

過ぎ去った

すぎさった

過ぎ去りました

すぎさりました

Past negative

過ぎ去らなかった

すぎさらなかった

過ぎ去りませんでした

すぎさりませんでした

Te-form

過ぎ去って

すぎさって

過ぎ去りまして

すぎさりまして

Potential

過ぎ去れる

すぎされる

過ぎ去れます

すぎされます

Potential negative

過ぎ去れない

すぎされない

過ぎ去れません

すぎされません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.