過ぎ去る (すぎさる) — trôi qua, qua đi
過ぎ去る
trôi qua
Tần suất #7926
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
4 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). godan verb (-ru)
intransitive
sugisaru
すぎさる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
すぎさる[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 過ぎ去る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- trôi qua
- qua đi
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
過ぎ去る すぎさる |
過ぎ去ります すぎさります |
| Present negative |
過ぎ去らない すぎさらない |
過ぎ去りません すぎさりません |
| Past |
過ぎ去った すぎさった |
過ぎ去りました すぎさりました |
| Past negative |
過ぎ去らなかった すぎさらなかった |
過ぎ去りませんでした すぎさりませんでした |
| Te-form |
過ぎ去って すぎさって |
過ぎ去りまして すぎさりまして |
| Potential |
過ぎ去れる すぎされる |
過ぎ去れます すぎされます |
| Potential negative |
過ぎ去れない すぎされない |
過ぎ去れません すぎされません |