刺し (さし) — stabbing, piercing, pricking
刺し
stabbing
2 ký tự
noun
sashi
さし
Ghi nhớ 刺し
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- stabbing
- piercing
- pricking