Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

刺し身 (さしみ) — sashimi (raw sliced fish, shellfish or crustaceans)

刺さし身み sashimi (raw sliced fish, shellfish or crustaceans)
3 ký tự 和語 wago noun

sashimi

さしみ
Post

Ghi nhớ 刺し身

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sashimi (raw sliced fish, shellfish or crustaceans)

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.