Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

刺す (さす) — đâm, chích, châm

刺さす đâm
Tần suất #4444 2 ký tự godan verb (-su) transitive

sasu

さす
Pitch さす[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 刺す

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đâm
  • chích
  • châm

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

刺す

さす

刺します

さします

Present negative

刺さない

ささない

刺しません

さしません

Past

刺した

さした

刺しました

さしました

Past negative

刺さなかった

ささなかった

刺しませんでした

さしませんでした

Te-form

刺して

さして

刺しまして

さしまして

Potential

刺せる

させる

刺せます

させます

Potential negative

刺せない

させない

刺せません

させません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.