刺す (さす) — đâm, chích, châm
刺す
đâm
Tần suất #4444
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
godan verb (-su)
transitive
sasu
さす
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
さす[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 刺す
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đâm
- chích
- châm
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
刺す さす |
刺します さします |
| Present negative |
刺さない ささない |
刺しません さしません |
| Past |
刺した さした |
刺しました さしました |
| Past negative |
刺さなかった ささなかった |
刺しませんでした さしませんでした |
| Te-form |
刺して さして |
刺しまして さしまして |
| Potential |
刺せる させる |
刺せます させます |
| Potential negative |
刺せない させない |
刺せません させません |