突き刺す (つきさす) — to stab, to stick, to pierce
突き刺す
to stab
4 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). godan verb (-su)
transitive
tsukisasu
つきさす
Ghi nhớ 突き刺す
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to stab
- to stick
- to pierce
- to thrust
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
突き刺す つきさす |
突き刺します つきさします |
| Present negative |
突き刺さない つきささない |
突き刺しません つきさしません |
| Past |
突き刺した つきさした |
突き刺しました つきさしました |
| Past negative |
突き刺さなかった つきささなかった |
突き刺しませんでした つきさしませんでした |
| Te-form |
突き刺して つきさして |
突き刺しまして つきさしまして |
| Potential |
突き刺せる つきさせる |
突き刺せます つきさせます |
| Potential negative |
突き刺せない つきさせない |
突き刺せません つきさせません |