Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

射す (さす) — to shine

射さす to shine
Lớp 6 2 ký tự godan verb (-su) intransitive

sasu

さす
Post

Ghi nhớ 射す

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to shine

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

射す

さす

射します

さします

Present negative

射さない

ささない

射しません

さしません

Past

射した

さした

射しました

さしました

Past negative

射さなかった

ささなかった

射しませんでした

さしませんでした

Te-form

射して

さして

射しまして

さしまして

Potential

射せる

させる

射せます

させます

Potential negative

射せない

させない

射せません

させません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.