射す (さす) — to shine
射す
to shine
Ghi nhớ 射す
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to shine
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
射す さす |
射します さします |
| Present negative |
射さない ささない |
射しません さしません |
| Past |
射した さした |
射しました さしました |
| Past negative |
射さなかった ささなかった |
射しませんでした さしませんでした |
| Te-form |
射して さして |
射しまして さしまして |
| Potential |
射せる させる |
射せます させます |
| Potential negative |
射せない させない |
射せません させません |