授ける (さずける) — to grant, to give, to confer
授ける
to grant
Ghi nhớ 授ける
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to grant
- to give
- to confer
- to award
- to teach
- to instruct
- to impart (knowledge)
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
授ける さずける |
授けます さずけます |
| Present negative |
授けない さずけない |
授けません さずけません |
| Past |
授けた さずけた |
授けました さずけました |
| Past negative |
授けなかった さずけなかった |
授けませんでした さずけませんでした |
| Te-form |
授けて さずけて |
授けまして さずけまして |
| Potential |
授けられる さずけられる |
授けられます さずけられます |
| Potential negative |
授けられない さずけられない |
授けられません さずけられません |