助教授 (じょきょうじゅ) — phó giáo sư, trợ giáo thụ

じょきょうじゅ phó giáo sư
Tần suất #5096 Lớp 5 3 ký tự 漢語 kango noun

jokyouju

Pitch じょきょじゅ[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • phó giáo sư
  • trợ giáo thụ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.