伝授 (でんじゅ) — truyền thụ, chỉ dạy
伝授
truyền thụ
Tần suất #8216
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
denju
でんじゅ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
でんじゅ[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 伝授
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- truyền thụ
- chỉ dạy
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
伝授する でんじゅする |
伝授します でんじゅします |
| Present negative |
伝授しない でんじゅしない |
伝授しません でんじゅしません |
| Past |
伝授した でんじゅした |
伝授しました でんじゅしました |
| Past negative |
伝授しなかった でんじゅしなかった |
伝授しませんでした でんじゅしませんでした |
| Te-form |
伝授して でんじゅして |
伝授しまして でんじゅしまして |
| Potential |
伝授できる でんじゅできる |
伝授できます でんじゅできます |
| Potential negative |
伝授できない でんじゅできない |
伝授できません でんじゅできません |