Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

伝授 (でんじゅ) — truyền thụ, chỉ dạy

伝でん授じゅ truyền thụ
Tần suất #8216 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

denju

でんじゅ
Pitch でんじゅ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 伝授

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • truyền thụ
  • chỉ dạy

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

伝授する

でんじゅする

伝授します

でんじゅします

Present negative

伝授しない

でんじゅしない

伝授しません

でんじゅしません

Past

伝授した

でんじゅした

伝授しました

でんじゅしました

Past negative

伝授しなかった

でんじゅしなかった

伝授しませんでした

でんじゅしませんでした

Te-form

伝授して

でんじゅして

伝授しまして

でんじゅしまして

Potential

伝授できる

でんじゅできる

伝授できます

でんじゅできます

Potential negative

伝授できない

でんじゅできない

伝授できません

でんじゅできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.