授与 (じゅよ) — trao tặng, trao thưởng, thụ dữ
授与
trao tặng
Tần suất #7756
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
juyo
じゅよ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
じゅよ[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 授与
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- trao tặng
- trao thưởng
- thụ dữ
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
授与する じゅよする |
授与します じゅよします |
| Present negative |
授与しない じゅよしない |
授与しません じゅよしません |
| Past |
授与した じゅよした |
授与しました じゅよしました |
| Past negative |
授与しなかった じゅよしなかった |
授与しませんでした じゅよしませんでした |
| Te-form |
授与して じゅよして |
授与しまして じゅよしまして |
| Potential |
授与できる じゅよできる |
授与できます じゅよできます |
| Potential negative |
授与できない じゅよできない |
授与できません じゅよできません |