Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

授与 (じゅよ) — trao tặng, trao thưởng, thụ dữ

授じゅ与よ trao tặng
Tần suất #7756 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

juyo

じゅよ
Pitch じゅよ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 授与

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • trao tặng
  • trao thưởng
  • thụ dữ

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

授与する

じゅよする

授与します

じゅよします

Present negative

授与しない

じゅよしない

授与しません

じゅよしません

Past

授与した

じゅよした

授与しました

じゅよしました

Past negative

授与しなかった

じゅよしなかった

授与しませんでした

じゅよしませんでした

Te-form

授与して

じゅよして

授与しまして

じゅよしまして

Potential

授与できる

じゅよできる

授与できます

じゅよできます

Potential negative

授与できない

じゅよできない

授与できません

じゅよできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.