授受 (じゅじゅ) — giving and receiving, transferring, transfer
授受
giving and receiving
Ghi nhớ 授受
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- giving and receiving
- transferring
- transfer
- changing hands
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
授受する じゅじゅする |
授受します じゅじゅします |
| Present negative |
授受しない じゅじゅしない |
授受しません じゅじゅしません |
| Past |
授受した じゅじゅした |
授受しました じゅじゅしました |
| Past negative |
授受しなかった じゅじゅしなかった |
授受しませんでした じゅじゅしませんでした |
| Te-form |
授受して じゅじゅして |
授受しまして じゅじゅしまして |
| Potential |
授受できる じゅじゅできる |
授受できます じゅじゅできます |
| Potential negative |
授受できない じゅじゅできない |
授受できません じゅじゅできません |