Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

授受 (じゅじゅ) — giving and receiving, transferring, transfer

授じゅ受じゅ giving and receiving
Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

juju

じゅじゅ
Post

Ghi nhớ 授受

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • giving and receiving
  • transferring
  • transfer
  • changing hands

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

授受する

じゅじゅする

授受します

じゅじゅします

Present negative

授受しない

じゅじゅしない

授受しません

じゅじゅしません

Past

授受した

じゅじゅした

授受しました

じゅじゅしました

Past negative

授受しなかった

じゅじゅしなかった

授受しませんでした

じゅじゅしませんでした

Te-form

授受して

じゅじゅして

授受しまして

じゅじゅしまして

Potential

授受できる

じゅじゅできる

授受できます

じゅじゅできます

Potential negative

授受できない

じゅじゅできない

授受できません

じゅじゅできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.