聖地 (せいち) — thánh địa, đất thiêng

せい thánh địa
Tần suất #8187 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun

seichi

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thánh địa
  • đất thiêng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.