Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

斉唱 (せいしょう) — singing in unison, chanting in unison

斉せい唱しょう singing in unison
2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

seishou

せいしょう
Post

Ghi nhớ 斉唱

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • singing in unison
  • chanting in unison

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

斉唱する

せいしょうする

斉唱します

せいしょうします

Present negative

斉唱しない

せいしょうしない

斉唱しません

せいしょうしません

Past

斉唱した

せいしょうした

斉唱しました

せいしょうしました

Past negative

斉唱しなかった

せいしょうしなかった

斉唱しませんでした

せいしょうしませんでした

Te-form

斉唱して

せいしょうして

斉唱しまして

せいしょうしまして

Potential

斉唱できる

せいしょうできる

斉唱できます

せいしょうできます

Potential negative

斉唱できない

せいしょうできない

斉唱できません

せいしょうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.