斉唱 (せいしょう) — singing in unison, chanting in unison
斉唱
singing in unison
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
seishou
せいしょう
Ghi nhớ 斉唱
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- singing in unison
- chanting in unison
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
斉唱する せいしょうする |
斉唱します せいしょうします |
| Present negative |
斉唱しない せいしょうしない |
斉唱しません せいしょうしません |
| Past |
斉唱した せいしょうした |
斉唱しました せいしょうしました |
| Past negative |
斉唱しなかった せいしょうしなかった |
斉唱しませんでした せいしょうしませんでした |
| Te-form |
斉唱して せいしょうして |
斉唱しまして せいしょうしまして |
| Potential |
斉唱できる せいしょうできる |
斉唱できます せいしょうできます |
| Potential negative |
斉唱できない せいしょうできない |
斉唱できません せいしょうできません |