Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

唱える (となえる) — tụng niệm, xướng lên, chủ trương

唱となえる tụng niệm
Tần suất #3816 Lớp 4 3 ký tự ichidan verb transitive

tonaeru

となえる
Pitch となえる[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 唱える

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tụng niệm
  • xướng lên
  • chủ trương

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

唱える

となえる

唱えます

となえます

Present negative

唱えない

となえない

唱えません

となえません

Past

唱えた

となえた

唱えました

となえました

Past negative

唱えなかった

となえなかった

唱えませんでした

となえませんでした

Te-form

唱えて

となえて

唱えまして

となえまして

Potential

唱えられる

となえられる

唱えられます

となえられます

Potential negative

唱えられない

となえられない

唱えられません

となえられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.