Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

首唱 (しゅしょう) — advocacy, promotion

首しゅ唱しょう advocacy
Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

shushou

しゅしょう
Post

Ghi nhớ 首唱

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • advocacy
  • promotion

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

首唱する

しゅしょうする

首唱します

しゅしょうします

Present negative

首唱しない

しゅしょうしない

首唱しません

しゅしょうしません

Past

首唱した

しゅしょうした

首唱しました

しゅしょうしました

Past negative

首唱しなかった

しゅしょうしなかった

首唱しませんでした

しゅしょうしませんでした

Te-form

首唱して

しゅしょうして

首唱しまして

しゅしょうしまして

Potential

首唱できる

しゅしょうできる

首唱できます

しゅしょうできます

Potential negative

首唱できない

しゅしょうできない

首唱できません

しゅしょうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.