Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

歌唱 (かしょう) — song, singing

歌か唱しょう song
Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive intransitive

kashou

かしょう
Post

Ghi nhớ 歌唱

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • song
  • singing

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

歌唱する

かしょうする

歌唱します

かしょうします

Present negative

歌唱しない

かしょうしない

歌唱しません

かしょうしません

Past

歌唱した

かしょうした

歌唱しました

かしょうしました

Past negative

歌唱しなかった

かしょうしなかった

歌唱しませんでした

かしょうしませんでした

Te-form

歌唱して

かしょうして

歌唱しまして

かしょうしまして

Potential

歌唱できる

かしょうできる

歌唱できます

かしょうできます

Potential negative

歌唱できない

かしょうできない

歌唱できません

かしょうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.