Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

合唱団 (がっしょうだん) — chorus group, choir

合がっ唱しょう団だん chorus group
Lớp 5 3 ký tự 漢語 kango noun

gasshoudan

がっしょうだん
Post

Ghi nhớ 合唱団

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • chorus group
  • choir

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.