制す (せいす) — kiểm soát, khống chế, chế ngự
制す
kiểm soát
Tần suất #8852
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
godan verb (-su)
transitive
seisu
せいす
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
せいす[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 制す
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- kiểm soát
- khống chế
- chế ngự
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
制す せいす |
制します せいします |
| Present negative |
制さない せいさない |
制しません せいしません |
| Past |
制した せいした |
制しました せいしました |
| Past negative |
制さなかった せいさなかった |
制しませんでした せいしませんでした |
| Te-form |
制して せいして |
制しまして せいしまして |
| Potential |
制せる せいせる |
制せます せいせます |
| Potential negative |
制せない せいせない |
制せません せいせません |