Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

制す (せいす) — kiểm soát, khống chế, chế ngự

制せいす kiểm soát
Tần suất #8852 Lớp 5 2 ký tự godan verb (-su) transitive

seisu

せいす
Pitch せいす[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 制す

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • kiểm soát
  • khống chế
  • chế ngự

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

制す

せいす

制します

せいします

Present negative

制さない

せいさない

制しません

せいしません

Past

制した

せいした

制しました

せいしました

Past negative

制さなかった

せいさなかった

制しませんでした

せいしませんでした

Te-form

制して

せいして

制しまして

せいしまして

Potential

制せる

せいせる

制せます

せいせます

Potential negative

制せない

せいせない

制せません

せいせません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.