整形 (せいけい) — phẫu thuật thẩm mỹ, chỉnh hình
seikei
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 整形
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- phẫu thuật thẩm mỹ
- chỉnh hình
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
整形する せいけいする |
整形します せいけいします |
| Present negative |
整形しない せいけいしない |
整形しません せいけいしません |
| Past |
整形した せいけいした |
整形しました せいけいしました |
| Past negative |
整形しなかった せいけいしなかった |
整形しませんでした せいけいしませんでした |
| Te-form |
整形して せいけいして |
整形しまして せいけいしまして |
| Potential |
整形できる せいけいできる |
整形できます せいけいできます |
| Potential negative |
整形できない せいけいできない |
整形できません せいけいできません |
Adjective forms
Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.
Conjugations are not yet available for this adjective class.