Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

整形 (せいけい) — phẫu thuật thẩm mỹ, chỉnh hình

整せい形けい phẫu thuật thẩm mỹ
Tần suất #8853 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango no-adjective noun suru verb transitive

seikei

せいけい
Pitch せいけい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 整形

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • phẫu thuật thẩm mỹ
  • chỉnh hình

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

整形する

せいけいする

整形します

せいけいします

Present negative

整形しない

せいけいしない

整形しません

せいけいしません

Past

整形した

せいけいした

整形しました

せいけいしました

Past negative

整形しなかった

せいけいしなかった

整形しませんでした

せいけいしませんでした

Te-form

整形して

せいけいして

整形しまして

せいけいしまして

Potential

整形できる

せいけいできる

整形できます

せいけいできます

Potential negative

整形できない

せいけいできない

整形できません

せいけいできません

See all 70 verb forms

Adjective forms

Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.

Conjugations are not yet available for this adjective class.

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.