制する (せいする) — to hold back (e.g. emotions), to rein in (e.g. a horse, unruly people), to bridle
制する
to hold back (e.g. emotions)
Ghi nhớ 制する
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to hold back (e.g. emotions)
- to rein in (e.g. a horse, unruly people)
- to bridle
- to get the better of
- to control
- to command
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
制する せいする |
制します せいします |
| Present negative |
制さない せいさない |
制しません せいしません |
| Past |
制した せいした |
制しました せいしました |
| Past negative |
制さなかった せいさなかった |
制しませんでした せいしませんでした |
| Te-form |
制して せいして |
制しまして せいしまして |
| Potential |
制しえる せいしえる |
制しえます せいしえます |
| Potential negative |
制しえない せいしえない |
制しえません せいしえません |