整頓 (せいとん) — sự ngăn nắp, chỉnh đốn, sắp xếp gọn gàng
整頓
sự ngăn nắp
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
seiton
せいとん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
せいとん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 整頓
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự ngăn nắp
- chỉnh đốn
- sắp xếp gọn gàng
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
整頓する せいとんする |
整頓します せいとんします |
| Present negative |
整頓しない せいとんしない |
整頓しません せいとんしません |
| Past |
整頓した せいとんした |
整頓しました せいとんしました |
| Past negative |
整頓しなかった せいとんしなかった |
整頓しませんでした せいとんしませんでした |
| Te-form |
整頓して せいとんして |
整頓しまして せいとんしまして |
| Potential |
整頓できる せいとんできる |
整頓できます せいとんできます |
| Potential negative |
整頓できない せいとんできない |
整頓できません せいとんできません |