整頓 (せいとん) — sự ngăn nắp, chỉnh đốn, sắp xếp gọn gàng

せいとん sự ngăn nắp
2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

seiton

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự ngăn nắp
  • chỉnh đốn
  • sắp xếp gọn gàng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.