Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

整頓 (せいとん) — sự ngăn nắp, chỉnh đốn, sắp xếp gọn gàng

整せい頓とん sự ngăn nắp
2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

seiton

せいとん
Pitch せいとん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 整頓

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự ngăn nắp
  • chỉnh đốn
  • sắp xếp gọn gàng

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

整頓する

せいとんする

整頓します

せいとんします

Present negative

整頓しない

せいとんしない

整頓しません

せいとんしません

Past

整頓した

せいとんした

整頓しました

せいとんしました

Past negative

整頓しなかった

せいとんしなかった

整頓しませんでした

せいとんしませんでした

Te-form

整頓して

せいとんして

整頓しまして

せいとんしまして

Potential

整頓できる

せいとんできる

整頓できます

せいとんできます

Potential negative

整頓できない

せいとんできない

整頓できません

せいとんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.