整う (ととのう) — sẵn sàng, được chuẩn bị, ngăn nắp
整う
sẵn sàng
Tần suất #4115
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
godan verb (-u)
intransitive
totonou
ととのう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ととのう[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 整う
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sẵn sàng
- được chuẩn bị
- ngăn nắp
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
整う ととのう |
整います ととのいます |
| Present negative |
整わない ととのわない |
整いません ととのいません |
| Past |
整った ととのった |
整いました ととのいました |
| Past negative |
整わなかった ととのわなかった |
整いませんでした ととのいませんでした |
| Te-form |
整って ととのって |
整いまして ととのいまして |
| Potential |
整える ととのえる |
整えます ととのえます |
| Potential negative |
整えない ととのえない |
整えません ととのえません |