整える (ととのえる) — sắp xếp, chuẩn bị, chỉnh đốn

ととのえる sắp xếp
Tần suất #3457 Lớp 3 3 ký tự ichidan verb · transitive

totonoeru

Pitch [4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sắp xếp
  • chuẩn bị
  • chỉnh đốn

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.