整える (ととのえる) — sắp xếp, chuẩn bị, chỉnh đốn
totonoeru
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 整える
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sắp xếp
- chuẩn bị
- chỉnh đốn
Usage examples
-
米を作るには、水の通り道を整えたり、時期を合わせて働いたりする必要があります。
Kome o tsukuru ni wa, mizu no toorimichi o totonoe tari, jiki o awasete hatarai tari suru hitsuyou ga arimasu.
To grow rice, people need to manage waterways and coordinate when they work.
暮らしから読む、日本の歴史 · MojiMori(AIオリジナル) · 第1章 土の器と、一粒の米
+more (1) Show less
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
整える ととのえる |
整えます ととのえます |
| Present negative |
整えない ととのえない |
整えません ととのえません |
| Past |
整えた ととのえた |
整えました ととのえました |
| Past negative |
整えなかった ととのえなかった |
整えませんでした ととのえませんでした |
| Te-form |
整えて ととのえて |
整えまして ととのえまして |
| Potential |
整えられる ととのえられる |
整えられます ととのえられます |
| Potential negative |
整えられない ととのえられない |
整えられません ととのえられません |