調整 (ちょうせい) — điều chỉnh, điều tiết
調整
điều chỉnh
Tần suất #866
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
chousei
ちょうせい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ちょうせい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 調整
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- điều chỉnh
- điều tiết
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ちょうど よく なるように、すこし なおす。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
調整する ちょうせいする |
調整します ちょうせいします |
| Present negative |
調整しない ちょうせいしない |
調整しません ちょうせいしません |
| Past |
調整した ちょうせいした |
調整しました ちょうせいしました |
| Past negative |
調整しなかった ちょうせいしなかった |
調整しませんでした ちょうせいしませんでした |
| Te-form |
調整して ちょうせいして |
調整しまして ちょうせいしまして |
| Potential |
調整できる ちょうせいできる |
調整できます ちょうせいできます |
| Potential negative |
調整できない ちょうせいできない |
調整できません ちょうせいできません |