Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

調整 (ちょうせい) — điều chỉnh, điều tiết

調ちょう整せい điều chỉnh
Tần suất #866 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

chousei

ちょうせい
Pitch ちょうせい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 調整

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • điều chỉnh
  • điều tiết

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ちょうど よく なるように、すこし なおす。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

調整する

ちょうせいする

調整します

ちょうせいします

Present negative

調整しない

ちょうせいしない

調整しません

ちょうせいしません

Past

調整した

ちょうせいした

調整しました

ちょうせいしました

Past negative

調整しなかった

ちょうせいしなかった

調整しませんでした

ちょうせいしませんでした

Te-form

調整して

ちょうせいして

調整しまして

ちょうせいしまして

Potential

調整できる

ちょうせいできる

調整できます

ちょうせいできます

Potential negative

調整できない

ちょうせいできない

調整できません

ちょうせいできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.