Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

整合 (せいごう) — sự nhất quán, chỉnh hợp, sự ăn khớp

整せい合ごう sự nhất quán
Tần suất #5583 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango no-adjective noun intransitive suru verb

seigou

せいごう
Pitch せいごう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 整合

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự nhất quán
  • chỉnh hợp
  • sự ăn khớp

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

整合する

せいごうする

整合します

せいごうします

Present negative

整合しない

せいごうしない

整合しません

せいごうしません

Past

整合した

せいごうした

整合しました

せいごうしました

Past negative

整合しなかった

せいごうしなかった

整合しませんでした

せいごうしませんでした

Te-form

整合して

せいごうして

整合しまして

せいごうしまして

Potential

整合できる

せいごうできる

整合できます

せいごうできます

Potential negative

整合できない

せいごうできない

整合できません

せいごうできません

See all 68 verb forms

Adjective forms

Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.

Conjugations are not yet available for this adjective class.

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.