整合 (せいごう) — sự nhất quán, chỉnh hợp, sự ăn khớp
seigou
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 整合
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự nhất quán
- chỉnh hợp
- sự ăn khớp
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
整合する せいごうする |
整合します せいごうします |
| Present negative |
整合しない せいごうしない |
整合しません せいごうしません |
| Past |
整合した せいごうした |
整合しました せいごうしました |
| Past negative |
整合しなかった せいごうしなかった |
整合しませんでした せいごうしませんでした |
| Te-form |
整合して せいごうして |
整合しまして せいごうしまして |
| Potential |
整合できる せいごうできる |
整合できます せいごうできます |
| Potential negative |
整合できない せいごうできない |
整合できません せいごうできません |
Adjective forms
Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.
Conjugations are not yet available for this adjective class.