正座 (せいざ) — seiza
正座
seiza
Ghi nhớ 正座
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- seiza
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
正座する せいざする |
正座します せいざします |
| Present negative |
正座しない せいざしない |
正座しません せいざしません |
| Past |
正座した せいざした |
正座しました せいざしました |
| Past negative |
正座しなかった せいざしなかった |
正座しませんでした せいざしませんでした |
| Te-form |
正座して せいざして |
正座しまして せいざしまして |
| Potential |
正座できる せいざできる |
正座できます せいざできます |
| Potential negative |
正座できない せいざできない |
正座できません せいざできません |