Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

正座 (せいざ) — seiza

正せい座ざ seiza
Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb intransitive

seiza

せいざ
Post

Ghi nhớ 正座

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • seiza

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

正座する

せいざする

正座します

せいざします

Present negative

正座しない

せいざしない

正座しません

せいざしません

Past

正座した

せいざした

正座しました

せいざしました

Past negative

正座しなかった

せいざしなかった

正座しませんでした

せいざしませんでした

Te-form

正座して

せいざして

正座しまして

せいざしまして

Potential

正座できる

せいざできる

正座できます

せいざできます

Potential negative

正座できない

せいざできない

正座できません

せいざできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.