監視 (かんし) — giám sát, theo dõi
監視
giám sát
Tần suất #1822
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
kanshi
かんし
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かんし[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 監視
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- giám sát
- theo dõi
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- わるい ことが ないか、ずっと よく 見る。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
監視する かんしする |
監視します かんしします |
| Present negative |
監視しない かんししない |
監視しません かんししません |
| Past |
監視した かんしした |
監視しました かんししました |
| Past negative |
監視しなかった かんししなかった |
監視しませんでした かんししませんでした |
| Te-form |
監視して かんしして |
監視しまして かんししまして |
| Potential |
監視できる かんしできる |
監視できます かんしできます |
| Potential negative |
監視できない かんしできない |
監視できません かんしできません |