監視 (かんし) — giám sát, theo dõi

かん giám sát
Tần suất #1822 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

kanshi

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • giám sát
  • theo dõi

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.