Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

監視 (かんし) — giám sát, theo dõi

監かん視し giám sát
Tần suất #1822 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

kanshi

かんし
Pitch かんし[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 監視

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • giám sát
  • theo dõi

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. わるい ことが ないか、ずっと よく 見(み)る。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

監視する

かんしする

監視します

かんしします

Present negative

監視しない

かんししない

監視しません

かんししません

Past

監視した

かんしした

監視しました

かんししました

Past negative

監視しなかった

かんししなかった

監視しませんでした

かんししませんでした

Te-form

監視して

かんしして

監視しまして

かんししまして

Potential

監視できる

かんしできる

監視できます

かんしできます

Potential negative

監視できない

かんしできない

監視できません

かんしできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.