船員 (せんいん) — sailor, seaman, seafarer
船員
sailor
Ghi nhớ 船員
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sailor
- seaman
- seafarer