Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

宣誓 (せんせい) — oath, abjuration, pledge

宣せん誓せい oath
2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

sensei

せんせい
Post

Ghi nhớ 宣誓

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • oath
  • abjuration
  • pledge

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

宣誓する

せんせいする

宣誓します

せんせいします

Present negative

宣誓しない

せんせいしない

宣誓しません

せんせいしません

Past

宣誓した

せんせいした

宣誓しました

せんせいしました

Past negative

宣誓しなかった

せんせいしなかった

宣誓しませんでした

せんせいしませんでした

Te-form

宣誓して

せんせいして

宣誓しまして

せんせいしまして

Potential

宣誓できる

せんせいできる

宣誓できます

せんせいできます

Potential negative

宣誓できない

せんせいできない

宣誓できません

せんせいできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.