宣誓 (せんせい) — oath, abjuration, pledge
宣誓
oath
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
sensei
せんせい
Ghi nhớ 宣誓
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- oath
- abjuration
- pledge
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
宣誓する せんせいする |
宣誓します せんせいします |
| Present negative |
宣誓しない せんせいしない |
宣誓しません せんせいしません |
| Past |
宣誓した せんせいした |
宣誓しました せんせいしました |
| Past negative |
宣誓しなかった せんせいしなかった |
宣誓しませんでした せんせいしませんでした |
| Te-form |
宣誓して せんせいして |
宣誓しまして せんせいしまして |
| Potential |
宣誓できる せんせいできる |
宣誓できます せんせいできます |
| Potential negative |
宣誓できない せんせいできない |
宣誓できません せんせいできません |