Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

宣戦 (せんせん) — declaration of war

宣せん戦せん declaration of war
Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb intransitive

sensen

せんせん
Post

Ghi nhớ 宣戦

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • declaration of war

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

宣戦する

せんせんする

宣戦します

せんせんします

Present negative

宣戦しない

せんせんしない

宣戦しません

せんせんしません

Past

宣戦した

せんせんした

宣戦しました

せんせんしました

Past negative

宣戦しなかった

せんせんしなかった

宣戦しませんでした

せんせんしませんでした

Te-form

宣戦して

せんせんして

宣戦しまして

せんせんしまして

Potential

宣戦できる

せんせんできる

宣戦できます

せんせんできます

Potential negative

宣戦できない

せんせんできない

宣戦できません

せんせんできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.