誓約 (せいやく) — oath, vow, pledge
誓約
oath
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
seiyaku
せいやく
Ghi nhớ 誓約
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- oath
- vow
- pledge
- covenant
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
誓約する せいやくする |
誓約します せいやくします |
| Present negative |
誓約しない せいやくしない |
誓約しません せいやくしません |
| Past |
誓約した せいやくした |
誓約しました せいやくしました |
| Past negative |
誓約しなかった せいやくしなかった |
誓約しませんでした せいやくしませんでした |
| Te-form |
誓約して せいやくして |
誓約しまして せいやくしまして |
| Potential |
誓約できる せいやくできる |
誓約できます せいやくできます |
| Potential negative |
誓約できない せいやくできない |
誓約できません せいやくできません |