Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

誓約 (せいやく) — oath, vow, pledge

誓せい約やく oath
2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

seiyaku

せいやく
Post

Ghi nhớ 誓約

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • oath
  • vow
  • pledge
  • covenant

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

誓約する

せいやくする

誓約します

せいやくします

Present negative

誓約しない

せいやくしない

誓約しません

せいやくしません

Past

誓約した

せいやくした

誓約しました

せいやくしました

Past negative

誓約しなかった

せいやくしなかった

誓約しませんでした

せいやくしませんでした

Te-form

誓約して

せいやくして

誓約しまして

せいやくしまして

Potential

誓約できる

せいやくできる

誓約できます

せいやくできます

Potential negative

誓約できない

せいやくできない

誓約できません

せいやくできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.