戦友 (せんゆう) — comrade in arms, war buddy, fellow soldier
戦友
comrade in arms
Ghi nhớ 戦友
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- comrade in arms
- war buddy
- fellow soldier