Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

泊まる (とまる) — ở trọ, nghỉ qua đêm

泊とまる ở trọ
Tần suất #3587 3 ký tự godan verb (-ru) intransitive

tomaru

とまる
Pitch とまる[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 泊まる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • ở trọ
  • nghỉ qua đêm

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

泊まる

とまる

泊まります

とまります

Present negative

泊まらない

とまらない

泊まりません

とまりません

Past

泊まった

とまった

泊まりました

とまりました

Past negative

泊まらなかった

とまらなかった

泊まりませんでした

とまりませんでした

Te-form

泊まって

とまって

泊まりまして

とまりまして

Potential

泊まれる

とまれる

泊まれます

とまれます

Potential negative

泊まれない

とまれない

泊まれません

とまれません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.