泊まる (とまる) — ở trọ, nghỉ qua đêm
泊まる
ở trọ
Tần suất #3587
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
3 ký tự
godan verb (-ru)
intransitive
tomaru
とまる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
とまる[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 泊まる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- ở trọ
- nghỉ qua đêm
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
泊まる とまる |
泊まります とまります |
| Present negative |
泊まらない とまらない |
泊まりません とまりません |
| Past |
泊まった とまった |
泊まりました とまりました |
| Past negative |
泊まらなかった とまらなかった |
泊まりませんでした とまりませんでした |
| Te-form |
泊まって とまって |
泊まりまして とまりまして |
| Potential |
泊まれる とまれる |
泊まれます とまれます |
| Potential negative |
泊まれない とまれない |
泊まれません とまれません |