Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

私語 (しご) — whispering, private talk, talking (during a class, lecture, etc.)

私し語ご whispering
Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb intransitive

shigo

しご
Post

Ghi nhớ 私語

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • whispering
  • private talk
  • talking (during a class, lecture, etc.)

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

私語する

しごする

私語します

しごします

Present negative

私語しない

しごしない

私語しません

しごしません

Past

私語した

しごした

私語しました

しごしました

Past negative

私語しなかった

しごしなかった

私語しませんでした

しごしませんでした

Te-form

私語して

しごして

私語しまして

しごしまして

Potential

私語できる

しごできる

私語できます

しごできます

Potential negative

私語できない

しごできない

私語できません

しごできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.