Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

育成 (いくせい) — bồi dưỡng, đào tạo, dục thành

育いく成せい bồi dưỡng
Tần suất #1992 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

ikusei

いくせい
Pitch いくせい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 育成

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • bồi dưỡng
  • đào tạo
  • dục thành

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 人(ひと)や いきものを 大(おお)きく そだてる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

育成する

いくせいする

育成します

いくせいします

Present negative

育成しない

いくせいしない

育成しません

いくせいしません

Past

育成した

いくせいした

育成しました

いくせいしました

Past negative

育成しなかった

いくせいしなかった

育成しませんでした

いくせいしませんでした

Te-form

育成して

いくせいして

育成しまして

いくせいしまして

Potential

育成できる

いくせいできる

育成できます

いくせいできます

Potential negative

育成できない

いくせいできない

育成できません

いくせいできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.