Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

育てる (そだてる) — nuôi dưỡng, nuôi dạy

育そだてる nuôi dưỡng
Tần suất #1374 Lớp 3 3 ký tự ichidan verb transitive

sodateru

そだてる
Pitch そだてる[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 育てる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nuôi dưỡng
  • nuôi dạy

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. こどもや どうぶつの せわを して、大(おお)きく する。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

育てる

そだてる

育てます

そだてます

Present negative

育てない

そだてない

育てません

そだてません

Past

育てた

そだてた

育てました

そだてました

Past negative

育てなかった

そだてなかった

育てませんでした

そだてませんでした

Te-form

育てて

そだてて

育てまして

そだてまして

Potential

育てられる

そだてられる

育てられます

そだてられます

Potential negative

育てられない

そだてられない

育てられません

そだてられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.