育てる (そだてる) — nuôi dưỡng, nuôi dạy
sodateru
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 育てる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- nuôi dưỡng
- nuôi dạy
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- こどもや どうぶつの せわを して、大きく する。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
水田は、水を入れて米を育てる田です。
Suiden wa, mizu o irete kome o sodateru ta desu.
A rice paddy is a field flooded with water to grow rice.
暮らしから読む、日本の歴史 · MojiMori(AIオリジナル) · 第1章 土の器と、一粒の米
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
育てる そだてる |
育てます そだてます |
| Present negative |
育てない そだてない |
育てません そだてません |
| Past |
育てた そだてた |
育てました そだてました |
| Past negative |
育てなかった そだてなかった |
育てませんでした そだてませんでした |
| Te-form |
育てて そだてて |
育てまして そだてまして |
| Potential |
育てられる そだてられる |
育てられます そだてられます |
| Potential negative |
育てられない そだてられない |
育てられません そだてられません |