Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

色紙 (しきし) — square fancy cardboard, used for autographs, poetry, etc.

色しき紙し square fancy cardboard, used for autographs, poetry, etc.
Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun

shikishi

しきし
Post

Ghi nhớ 色紙

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • square fancy cardboard, used for autographs, poetry, etc.

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.