担ぐ (かつぐ) — vác trên vai, gánh vác, lừa gạt
担ぐ
vác trên vai
Tần suất #7650
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
godan verb (-gu)
transitive
katsugu
かつぐ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かつぐ[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 担ぐ
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- vác trên vai
- gánh vác
- lừa gạt
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
担ぐ かつぐ |
担ぎます かつぎます |
| Present negative |
担がない かつがない |
担ぎません かつぎません |
| Past |
担いだ かついだ |
担ぎました かつぎました |
| Past negative |
担がなかった かつがなかった |
担ぎませんでした かつぎませんでした |
| Te-form |
担いで かついで |
担ぎまして かつぎまして |
| Potential |
担げる かつげる |
担げます かつげます |
| Potential negative |
担げない かつげない |
担げません かつげません |