Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

担ぐ (かつぐ) — vác trên vai, gánh vác, lừa gạt

担かつぐ vác trên vai
Tần suất #7650 Lớp 6 2 ký tự godan verb (-gu) transitive

katsugu

かつぐ
Pitch かつぐ[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 担ぐ

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • vác trên vai
  • gánh vác
  • lừa gạt

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

担ぐ

かつぐ

担ぎます

かつぎます

Present negative

担がない

かつがない

担ぎません

かつぎません

Past

担いだ

かついだ

担ぎました

かつぎました

Past negative

担がなかった

かつがなかった

担ぎませんでした

かつぎませんでした

Te-form

担いで

かついで

担ぎまして

かつぎまして

Potential

担げる

かつげる

担げます

かつげます

Potential negative

担げない

かつげない

担げません

かつげません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.