中島 (なかじま) — Nakajima (họ/địa danh), Trung Đảo

なかじま Nakajima (họ/địa danh)
Tần suất #4461 Lớp 3 2 ký tự 和語 wago noun

nakajima

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • Nakajima (họ/địa danh)
  • Trung Đảo

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.