Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

知らせる (しらせる) — thông báo, báo cho biết

知しらせる thông báo
Tần suất #8579 Lớp 2 4 ký tự ichidan verb transitive

shiraseru

しらせる
Pitch しらせる[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 知らせる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thông báo
  • báo cho biết

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

知らせる

しらせる

知らせます

しらせます

Present negative

知らせない

しらせない

知らせません

しらせません

Past

知らせた

しらせた

知らせました

しらせました

Past negative

知らせなかった

しらせなかった

知らせませんでした

しらせませんでした

Te-form

知らせて

しらせて

知らせまして

しらせまして

Potential

知らせられる

しらせられる

知らせられます

しらせられます

Potential negative

知らせられない

しらせられない

知らせられません

しらせられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.