知らせる (しらせる) — thông báo, báo cho biết
shiraseru
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 知らせる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thông báo
- báo cho biết
Usage examples
-
発布:新しい法律などを、正式に広く知らせること。
Happu: atarashii houritsu nado o, seishiki ni hiroku shiraseru koto.
Promulgation: formally announcing new laws and similar measures to the public.
明治維新 — 日本が大きく変わった時 · MojiMori(AIオリジナル) · 第5章 だれのための新しい国か
+more (2) Show less
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
知らせる しらせる |
知らせます しらせます |
| Present negative |
知らせない しらせない |
知らせません しらせません |
| Past |
知らせた しらせた |
知らせました しらせました |
| Past negative |
知らせなかった しらせなかった |
知らせませんでした しらせませんでした |
| Te-form |
知らせて しらせて |
知らせまして しらせまして |
| Potential |
知らせられる しらせられる |
知らせられます しらせられます |
| Potential negative |
知らせられない しらせられない |
知らせられません しらせられません |