Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

打合せ (うちあわせ) — họp trù bị, buổi họp sơ bộ

打うち合あわせ họp trù bị
Tần suất #8578 Lớp 3 3 ký tự 混合 mixed noun suru verb transitive

uchiawase

うちあわせ
Pitch うちあわせ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 打合せ

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • họp trù bị
  • buổi họp sơ bộ

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

打合せする

うちあわせする

打合せします

うちあわせします

Present negative

打合せしない

うちあわせしない

打合せしません

うちあわせしません

Past

打合せした

うちあわせした

打合せしました

うちあわせしました

Past negative

打合せしなかった

うちあわせしなかった

打合せしませんでした

うちあわせしませんでした

Te-form

打合せして

うちあわせして

打合せしまして

うちあわせしまして

Potential

打合せできる

うちあわせできる

打合せできます

うちあわせできます

Potential negative

打合せできない

うちあわせできない

打合せできません

うちあわせできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.