打合せ (うちあわせ) — họp trù bị, buổi họp sơ bộ

うちあわ họp trù bị
Tần suất #8578 Lớp 3 3 ký tự 混合 mixed noun · transitive · suru verb

uchiawase

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • họp trù bị
  • buổi họp sơ bộ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.