Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

失踪 (しっそう) — mất tích, thất tung

失しっ踪そう mất tích
Tần suất #8662 2 ký tự 混合 mixed noun intransitive suru verb

shissou

しっそう
Pitch しっそう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 失踪

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • mất tích
  • thất tung

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

失踪する

しっそうする

失踪します

しっそうします

Present negative

失踪しない

しっそうしない

失踪しません

しっそうしません

Past

失踪した

しっそうした

失踪しました

しっそうしました

Past negative

失踪しなかった

しっそうしなかった

失踪しませんでした

しっそうしませんでした

Te-form

失踪して

しっそうして

失踪しまして

しっそうしまして

Potential

失踪できる

しっそうできる

失踪できます

しっそうできます

Potential negative

失踪できない

しっそうできない

失踪できません

しっそうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.