失踪 (しっそう) — mất tích, thất tung
失踪
mất tích
Tần suất #8662
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. noun
intransitive
suru verb
shissou
しっそう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しっそう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 失踪
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- mất tích
- thất tung
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
失踪する しっそうする |
失踪します しっそうします |
| Present negative |
失踪しない しっそうしない |
失踪しません しっそうしません |
| Past |
失踪した しっそうした |
失踪しました しっそうしました |
| Past negative |
失踪しなかった しっそうしなかった |
失踪しませんでした しっそうしませんでした |
| Te-form |
失踪して しっそうして |
失踪しまして しっそうしまして |
| Potential |
失踪できる しっそうできる |
失踪できます しっそうできます |
| Potential negative |
失踪できない しっそうできない |
失踪できません しっそうできません |