子弟 (してい) — children, sons, young people
子弟
children
Ghi nhớ 子弟
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- children
- sons
- young people