Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

弟子入り (でしいり) — becoming a pupil (of), becoming an apprentice

弟で子し入いり becoming a pupil (of)
Lớp 2 4 ký tự 混合 mixed noun suru verb intransitive

deshiiri

でしいり
Post

Ghi nhớ 弟子入り

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • becoming a pupil (of)
  • becoming an apprentice

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

弟子入りする

でしいりする

弟子入りします

でしいりします

Present negative

弟子入りしない

でしいりしない

弟子入りしません

でしいりしません

Past

弟子入りした

でしいりした

弟子入りしました

でしいりしました

Past negative

弟子入りしなかった

でしいりしなかった

弟子入りしませんでした

でしいりしませんでした

Te-form

弟子入りして

でしいりして

弟子入りしまして

でしいりしまして

Potential

弟子入りできる

でしいりできる

弟子入りできます

でしいりできます

Potential negative

弟子入りできない

でしいりできない

弟子入りできません

でしいりできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.