Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

笑える (わらえる) — có thể cười, buồn cười

笑わらえる có thể cười
Tần suất #4079 Lớp 4 3 ký tự ichidan verb intransitive

waraeru

わらえる
Pitch わらえる[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 笑える

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • có thể cười
  • buồn cười

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

笑える

わらえる

笑えます

わらえます

Present negative

笑えない

わらえない

笑えません

わらえません

Past

笑えた

わらえた

笑えました

わらえました

Past negative

笑えなかった

わらえなかった

笑えませんでした

わらえませんでした

Te-form

笑えて

わらえて

笑えまして

わらえまして

Potential

笑えられる

わらえられる

笑えられます

わらえられます

Potential negative

笑えられない

わらえられない

笑えられません

わらえられません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.