笑える (わらえる) — có thể cười, buồn cười
笑える
có thể cười
Tần suất #4079
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
3 ký tự
ichidan verb
intransitive
waraeru
わらえる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
わらえる[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 笑える
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- có thể cười
- buồn cười
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
笑える わらえる |
笑えます わらえます |
| Present negative |
笑えない わらえない |
笑えません わらえません |
| Past |
笑えた わらえた |
笑えました わらえました |
| Past negative |
笑えなかった わらえなかった |
笑えませんでした わらえませんでした |
| Te-form |
笑えて わらえて |
笑えまして わらえまして |
| Potential |
笑えられる わらえられる |
笑えられます わらえられます |
| Potential negative |
笑えられない わらえられない |
笑えられません わらえられません |