Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

書く (かく) — viết

書かく viết
Tần suất #180 Lớp 2 2 ký tự godan verb (-ku) transitive action

kaku

かく
Pitch かく[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 書く

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • viết

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ペンを うごかして、紙(かみ)に 字(じ)を のこす。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

書く

かく

書きます

かきます

Present negative

書かない

かかない

書きません

かきません

Past

書いた

かいた

書きました

かきました

Past negative

書かなかった

かかなかった

書きませんでした

かきませんでした

Te-form

書いて

かいて

書きまして

かきまして

Potential

書ける

かける

書けます

かけます

Potential negative

書けない

かけない

書けません

かけません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Grammar Points

Grammar patterns commonly used with 書く.

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.