書く (かく) — viết
kaku
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 書く
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- viết
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ペンを うごかして、紙に 字を のこす。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
ある日、春は弁当を一つ作る間の動きを紙に書きました。
Aru hi, haru wa bentou o hitotsu tsukuru aida no ugoki o kami ni kakimashita.
One day, Haru wrote down on paper all her movements while making one bento.
小さく直して、大きく変える — トヨタの考え方 · MojiMori(AIオリジナル) · 第1章 仕事をよく見る
+more (8) Show less
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
書く かく |
書きます かきます |
| Present negative |
書かない かかない |
書きません かきません |
| Past |
書いた かいた |
書きました かきました |
| Past negative |
書かなかった かかなかった |
書きませんでした かきませんでした |
| Te-form |
書いて かいて |
書きまして かきまして |
| Potential |
書ける かける |
書けます かけます |
| Potential negative |
書けない かけない |
書けません かけません |
Kanji được dùngMàu sắc cho biết cách đọc trong từ này: xanh dương = on’yomi (gốc Hán), xanh lá = kun’yomi (thuần Nhật), tím = nanori (cách đọc tên riêng), hổ phách = jukujikun (cách đọc cả từ). Ô không tô màu nghĩa là chưa xác định được loại cách đọc.
Từ liên quan
Grammar Points
Grammar patterns commonly used with 書く.
Cùng thẻ — action
Kanji
Từ
- 行く đi auxiliary verb godan verb (iku/yuku) intransitive
- 来る đến auxiliary verb intransitive kuru verb (irregular)
- 行く to go godan verb (iku/yuku) intransitive
- 読む đọc godan verb (-mu) transitive
- 見る nhìn auxiliary verb ichidan verb transitive
- 聞く nghe godan verb (-ku) transitive
- 食べる ăn ichidan verb transitive
- 飲む uống godan verb (-mu) transitive
- 歩く đi bộ godan verb (-ku) intransitive
- 走る chạy godan verb (-ru) intransitive