書 — sách, thư
かく
書
sách
かく
U+66F8
Mã điểm thập lục phân Unicode — mã định danh duy nhất cho ký tự này trong tiêu chuẩn Unicode.
Tần suất #169
Xếp hạng tần suất trong ~2.500 kanji phổ biến nhất trên báo chí Nhật Bản. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Heisig #327
Chỉ mục trong sách "Remembering the Kanji" của James Heisig — giáo trình phổ biến dạy kanji thông qua kỹ thuật ghi nhớ và câu chuyện.
Ghi nhớ 書
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sách
- thư
Readings
- On'yomi
- しょ sho
- Kun'yomi
- か ka が ga がき gaki
Từ vựng
か ・が ka Kun'yomi Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật của kanji này. Được dùng khi kanji đứng một mình hoặc kèm okurigana (hiragana theo sau).
書
く
kaku
viết
書
け
る
kakeru
có thể viết
書
き
方
kakikata
cách viết
書
き
kaki
sự viết
読
み
書
き
yomikaki
đọc viết
書
き
手
kakite
người viết
書
き
上
げ
る
kakiageru
viết xong
書
き
直
す
kakinaosu
viết lại
下
書
き
shitagaki
draft
前
書
き
maegaki
preface
後
書
き
atogaki
afterword
聞
き
書
き
kikigaki
writing down what one hears
落
書
き
rakugaki
vẽ bậy
横
書
き
yokogaki
writing horizontally
書
き
取
り
kakitori
writing down from other written material
書
き
取
る
kakitoru
to write down (what someone says)
書
き
言
葉
kakikotoba
written word
書
き
初
め
kakizome
nét bút đầu năm
筋
書
き
sujigaki
synopsis
縦
書
き
tategaki
writing vertically
書
き
込
み
kakikomi
ghi vào
書
き
込
む
kakikomu
viết vào
肩
書
き
katagaki
chức danh
書
き
換
え
る
kakikaeru
viết lại
しょ ・じょ sho On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
がき gaki Kun'yomi Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật của kanji này. Được dùng khi kanji đứng một mình hoặc kèm okurigana (hiragana theo sau).
Từ theo tần suất và cấp lớp
95 từ vựngMỗi chấm là một từ chứa 書: càng bên trái càng phổ biến, càng lên cao thì học ở lớp càng muộn (lớp của chữ kanji khó nhất). Nhấp vào chấm để mở từ.
S = trung học · 51 từ chưa có thứ hạng tần suất; chúng nằm ở cột Chưa xếp hạng.
Thành phần
Khối cấu tạo
ひ
日
mặt trời
#72
Compound ideograph (会意). Contains 聿 (brush in hand) above 日 (a flat surface). To write. A book or document.