Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

書き込み (かきこみ) — ghi vào, bài đăng, bình luận

書かき込こみ ghi vào
Tần suất #1420 4 ký tự 和語 wago noun intransitive suru verb transitive

kakikomi

かきこみ
Pitch かきこみ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 書き込み

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • ghi vào
  • bài đăng
  • bình luận

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. インターネットに のせた みじかい 文(ぶん)。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

書き込みする

かきこみする

書き込みします

かきこみします

Present negative

書き込みしない

かきこみしない

書き込みしません

かきこみしません

Past

書き込みした

かきこみした

書き込みしました

かきこみしました

Past negative

書き込みしなかった

かきこみしなかった

書き込みしませんでした

かきこみしませんでした

Te-form

書き込みして

かきこみして

書き込みしまして

かきこみしまして

Potential

書き込みできる

かきこみできる

書き込みできます

かきこみできます

Potential negative

書き込みできない

かきこみできない

書き込みできません

かきこみできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.