書き込み (かきこみ) — ghi vào, bài đăng, bình luận

ghi vào
Tần suất #1420 4 ký tự 和語 wago noun · transitive/intransitive · suru verb

kakikomi

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ghi vào
  • bài đăng
  • bình luận

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.