Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

了承 (りょうしょう) — chấp thuận, đồng ý, liễu thừa

了りょう承しょう chấp thuận
Tần suất #2836 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

ryoushou

りょうしょう
Pitch りょうしょう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 了承

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • chấp thuận
  • đồng ý
  • liễu thừa

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

了承する

りょうしょうする

了承します

りょうしょうします

Present negative

了承しない

りょうしょうしない

了承しません

りょうしょうしません

Past

了承した

りょうしょうした

了承しました

りょうしょうしました

Past negative

了承しなかった

りょうしょうしなかった

了承しませんでした

りょうしょうしませんでした

Te-form

了承して

りょうしょうして

了承しまして

りょうしょうしまして

Potential

了承できる

りょうしょうできる

了承できます

りょうしょうできます

Potential negative

了承できない

りょうしょうできない

了承できません

りょうしょうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.