了承 (りょうしょう) — chấp thuận, đồng ý, liễu thừa
了承
chấp thuận
Tần suất #2836
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
ryoushou
りょうしょう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
りょうしょう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 了承
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- chấp thuận
- đồng ý
- liễu thừa
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
了承する りょうしょうする |
了承します りょうしょうします |
| Present negative |
了承しない りょうしょうしない |
了承しません りょうしょうしません |
| Past |
了承した りょうしょうした |
了承しました りょうしょうしました |
| Past negative |
了承しなかった りょうしょうしなかった |
了承しませんでした りょうしょうしませんでした |
| Te-form |
了承して りょうしょうして |
了承しまして りょうしょうしまして |
| Potential |
了承できる りょうしょうできる |
了承できます りょうしょうできます |
| Potential negative |
了承できない りょうしょうできない |
了承できません りょうしょうできません |