Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

継承 (けいしょう) — kế thừa, thừa kế

継けい承しょう kế thừa
Tần suất #3797 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

keishou

けいしょう
Pitch けいしょう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 継承

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • kế thừa
  • thừa kế

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

継承する

けいしょうする

継承します

けいしょうします

Present negative

継承しない

けいしょうしない

継承しません

けいしょうしません

Past

継承した

けいしょうした

継承しました

けいしょうしました

Past negative

継承しなかった

けいしょうしなかった

継承しませんでした

けいしょうしませんでした

Te-form

継承して

けいしょうして

継承しまして

けいしょうしまして

Potential

継承できる

けいしょうできる

継承できます

けいしょうできます

Potential negative

継承できない

けいしょうできない

継承できません

けいしょうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.