継承 (けいしょう) — kế thừa, thừa kế
継承
kế thừa
Tần suất #3797
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
keishou
けいしょう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
けいしょう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 継承
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- kế thừa
- thừa kế
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
継承する けいしょうする |
継承します けいしょうします |
| Present negative |
継承しない けいしょうしない |
継承しません けいしょうしません |
| Past |
継承した けいしょうした |
継承しました けいしょうしました |
| Past negative |
継承しなかった けいしょうしなかった |
継承しませんでした けいしょうしませんでした |
| Te-form |
継承して けいしょうして |
継承しまして けいしょうしまして |
| Potential |
継承できる けいしょうできる |
継承できます けいしょうできます |
| Potential negative |
継承できない けいしょうできない |
継承できません けいしょうできません |