継承 (けいしょう) — kế thừa, thừa kế

けいしょう kế thừa
Tần suất #3797 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

keishou

Pitch しょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • kế thừa
  • thừa kế

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.